| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #6 | Stanford University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| LAC #4 | Pomona College | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #27 | University of Southern California | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #28 | University of North Carolina at Chapel Hill | 1 + |
| #28 | Wake Forest University | 1 + |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Honors Multivariate Calculus
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Diving Lặn
|
|
American Red Cross
|
Art Club
|
|
Asian Student Association Club
|
Badminton Club
|
|
Big League Fishing
|
Black Student Union (BSU)
|
|
American Red Cross
|
Art Club
|
|
Asian Student Association Club
|
Badminton Club
|
|
Big League Fishing
|
Black Student Union (BSU)
|
|
Blitzball
|
Bucket List Club
|
|
California Scholarship Federation (CSF)
|
Car Club
|
|
Chess Club
|
Chinese Christian Fellowship & Culture Club
|
|
Computer Science Competition Club
|
Cybersecurity Club
|
|
Entrepreneur Club
|
Esports Game Club
|
|
Faith and Fellowship
|
Fencing Club
|
|
Hellenic Club
|
Hispanic Honors Society
|
|
Indomitable Spirit Club
|
International Student Club
|
|
Korean Culture Association
|
KPop Club
|
|
Math Club
|
Medical Health Science Club
|
|
Nanoseed Club
|
Old Lady Crafting
|
|
Photography Club
|
Ping Pong Club
|
|
Poetry Club
|
Recycling Club
|
|
Science Club
|
Sports Medicine Club
|
|
Sports Talk Club
|
Table Top Game Club
|
|
The Finer Things
|
Tutors 4 Kid
|
|
Ultimate Frisbee
|
Under Water Diving Club
|
|
Women's Robotics Club.
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Songwriting Sáng tác
|
Theater Nhà hát
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Songwriting Sáng tác
|
Theater Nhà hát
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Filmmaking Làm phim
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Design Thiết kế
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Yearbook
|